中文圣经
Từ vựng
chēng xǔ

khen ngợi; ca ngợi

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

balanced; name, brand; to say, to call

bộ thủ thành phần ⿰禾尔

to consent, to permit; to promise, to betroth

bộ thủ thành phần ⿰讠午

Xuất hiện trong 3 câu