← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
移动
yí dòng
HSK 4
di chuyểnchuyển động
Hỏi về từ này
Chữ Hán
移
to shift, to move about, to drift
bộ thủ 禾thành phần ⿰禾多
动
to move, to happen; movement, action
bộ thủ 力thành phần ⿰云力
to shift, to move about, to drift
to move, to happen; movement, action