中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 稀少
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
稀少
xī shǎo
hiếm; ít ỏi; hiếm gặp
稀
稀
稀
少
少
少