中文圣经
Từ vựng
xī shǎo
HSK 7

hiếm; ít ỏi; hiếm gặp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

rare, unusual; scarce, sparse

bộ thủ thành phần ⿰禾希

few, little; less; inadequate

bộ thủ thành phần ⿱小丿

Xuất hiện trong 14 câu