中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
稀
少
xī shǎo
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
hiếm
ít ỏi
hiếm gặp
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
稀
rare, unusual; scarce, sparse
bộ thủ
禾
thành phần
⿰禾希
Chữ khó đọc · xī
少
few, little; less; inadequate
bộ thủ
小
thành phần
⿱小丿
Xuất hiện trong 14 câu
SÁNG THẾ 34:30
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 4:27
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 26:5
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 28:62
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:6
I SA-MU-ÊN 3:1
I LỊCH SỬ 16:19
NÊ-HÊ-MI 7:4
THI THIÊN 105:12
GIÁO HUẤN 9:14
GIÁO HUẤN 12:3
Ê-SAI 10:19
Ê-SAI 21:17
Ê-SAI 24:6