中文圣经
← Từ vựng
稣
sū
sống lạiphục hồi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

稣

to revive; to rise again

bộ thủ 鱼thành phần ⿰鱼禾Chữ khó đọc · sū

Xuất hiện trong 1 câu