中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
稣
sū
sống lại; phục hồi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
稣
to revive; to rise again
bộ thủ
鱼
thành phần
⿰鱼禾
Xuất hiện trong 1 câu
DÂN SỐ 13:11