← Từ vựng
突起
tū qǐ
Lồi ra; phần nổi; xuất hiện đột ngột
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
突
sudden, abrupt, unexpected
bộ thủ 穴thành phần ⿱穴犬
起
to begin, to initiate; to rise, to stand up
bộ thủ 走thành phần ⿺走己
Lồi ra; phần nổi; xuất hiện đột ngột
📄 Trang luyện viết (PDF)sudden, abrupt, unexpected
to begin, to initiate; to rise, to stand up