中文圣经
← Từ vựng
窗
chuāng
cửa sổ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

窗

window

bộ thủ 穴thành phần ⿱穴囱

Xuất hiện trong 3 câu