中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
窗
chuāng
cửa sổ
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
窗
window
bộ thủ
穴
thành phần
⿱穴囱
Xuất hiện trong 3 câu
I CÁC VUA 7:4
I CÁC VUA 7:5
Ô-SÊ 13:3