中文圣经
← 窟窿

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

窟窿
kū long
lỗ; túi; khoảng trống; lỗ hổng
窟窟窟
窿窿窿