中文圣经
Từ vựng
窿
kū lóng
HSK 7

lỗ; túi; khoảng trống; lỗ hổng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

hole, cave; cellar; underground

bộ thủ thành phần ⿱穴屈
窿

mine shaft; cavity, hole

bộ thủ thành phần ⿱穴隆

Xuất hiện trong 7 câu