中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
窟
窿
kū long
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
lỗ
túi
khoảng trống
lỗ hổng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
窟
hole, cave; cellar; underground
bộ thủ
穴
thành phần
⿱穴屈
Chữ khó đọc · kū
窿
mine shaft; cavity, hole
bộ thủ
穴
thành phần
⿱穴隆
Chữ khó đọc · long
Xuất hiện trong 7 câu
XUẤT AI-CẬP 22:2
II CÁC VUA 12:9
GIÓP 24:16
GIÊ-RÊ-MI 2:34
Ê-XÊ-CHIÊN 8:7
MA-THI-Ơ 6:19
MA-THI-Ơ 6:20