中文圣经
Từ vựng
kuī sì

theo dõi; chực chờ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to peep, to spy on, to watch

bộ thủ thành phần ⿱穴规

to serve, to wait upon, to attend; to examine

bộ thủ thành phần ⿰亻司

Xuất hiện trong 1 câu