中文圣经
← Từ vựng
立功
lì gōng
HSK 7
lập côngtạo công lao

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

立

to stand; to establish, to set up

bộ thủ 立thành phần ⿳亠丷一
功

achievement, good work; merit; service

bộ thủ 力thành phần ⿰工力

Xuất hiện trong 1 câu