中文圣经
Từ vựng
shù
HSK 7

dọc; thẳng đứng; dựng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

perpendicular, vertical; to erect

bộ thủ thành phần ⿱⿰刂又立

Xuất hiện trong 3 câu