中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
竖
shù
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
dọc
thẳng đứng
dựng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
竖
perpendicular, vertical; to erect
bộ thủ
立
thành phần
⿱⿰刂又立
Chữ khó đọc · shù
Xuất hiện trong 3 câu
XUẤT AI-CẬP 26:15
XUẤT AI-CẬP 36:20
THI THIÊN 74:4