中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 竖起
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
竖起
shù qǐ
dựng; dúi; nhướng; giơ ngón cái
竖
竖
竖
起
起
起