中文圣经
Từ vựng
shù qǐ

dựng; dúi; nhướng; giơ ngón cái

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

perpendicular, vertical; to erect

bộ thủ thành phần ⿱⿰刂又立

to begin, to initiate; to rise, to stand up

bộ thủ thành phần ⿺走己

Xuất hiện trong 2 câu