← Từ vựng
章程
zhāng chéng
quy tắc; điều lệ
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
章
chapter, section, writing; seal
bộ thủ 立thành phần ⿱音十
程
process, rules; journey, trip; agenda, schedule
bộ thủ 禾thành phần ⿰禾呈
quy tắc; điều lệ
📄 Trang luyện viết (PDF)chapter, section, writing; seal
process, rules; journey, trip; agenda, schedule