← Từ vựng
符咒
fú zhòu
bùa chú; lộc pháp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
符
amulet, charm; mark, tag; to correspond to
bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮付
咒
to curse; to damn; incantation
bộ thủ 口thành phần ⿱⿰口口几
bùa chú; lộc pháp
📄 Trang luyện viết (PDF)amulet, charm; mark, tag; to correspond to
to curse; to damn; incantation