中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
箍
gū
vòng; buộc; kẹp
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
箍
hoop; to surround, to bind
bộ thủ
⺮
thành phần
⿱⺮㧜
Xuất hiện trong 2 câu
ĐA-NIÊN 4:15
ĐA-NIÊN 4:23