中文圣经
← Từ vựng
箍
gū
vòngbuộckẹp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

箍

hoop; to surround, to bind

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮㧜Chữ khó đọc · gū

Xuất hiện trong 2 câu