中文圣经
Từ vựng
suàn zhàng
HSK 7

cân bằng sách; thanh toán; trả thù

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to calculate, to count; to figure, to plan

bộ thủ thành phần ⿱⺮具

accounts, bills; credit, debt

bộ thủ thành phần ⿰贝长

Xuất hiện trong 1 câu