← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
管子
guǎn zi
HSK 7
Quản TửQuản Trungsách kinh điển
Hỏi về từ này
Chữ Hán
管
tube, pipe, duct; to manage, to control
bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮官
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
tube, pipe, duct; to manage, to control
son, child; seed, egg; fruit; small thing