中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 簸箕
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
簸箕
bò ji
cái bơm; rây; cái hốc rác
簸
簸
簸
箕
箕
箕