中文圣经
Từ vựng
bò ji

cái bơm; rây; cái hốc rác

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

dustpan; to winnow, to toss

bộ thủ thành phần ⿱⺮⿰其皮

sieve; dust pan; garbage bag

bộ thủ thành phần ⿱⺮其

Xuất hiện trong 5 câu