← Từ vựng
簸箕
bò ji
cái bơm; rây; cái hốc rác
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
簸
dustpan; to winnow, to toss
bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮⿰其皮
箕
sieve; dust pan; garbage bag
bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮其
cái bơm; rây; cái hốc rác
📄 Trang luyện viết (PDF)dustpan; to winnow, to toss
sieve; dust pan; garbage bag