中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
籍
jí
sách; ghi chép; thành viên
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
籍
register, record, list, census
bộ thủ
⺮
thành phần
⿱⺮耤
Xuất hiện trong 2 câu
Ê-XƠ-TÊ 8:17
CÔNG VỤ 22:28