中文圣经
← Từ vựng
籍
jí
sáchghi chépthành viên

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

籍

register, record, list, census

bộ thủ ⺮thành phần ⿱⺮耤

Xuất hiện trong 2 câu