中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
精
美
jīng měi
HSK 6
+ Thêm vào bộ của tôi
tinh tế
tuyệt đẹp
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
精
essence, germ, spirit
bộ thủ
米
thành phần
⿰米青
美
beautiful, pretty; pleasing
bộ thủ
羊
thành phần
⿱羊大
Xuất hiện trong 1 câu
Ê-XÊ-CHIÊN 28:13