中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 糊口
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
糊口
hú kǒu
tạm sống; sống qua ngày; cuộc sống khó khăn; bần cùng
糊
糊
糊
口
口
口