中文圣经
← Từ vựng
糊口
hú kǒu
tạm sốngsống qua ngàycuộc sống khó khănbần cùng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

糊

muddled; paste; to stick on with paste

bộ thủ 米thành phần ⿰米胡
口

mouth; entrance, gate, opening

bộ thủ 口thành phần ⿱冂一

Xuất hiện trong 4 câu