← Từ vựng
糊口
hú kǒu
tạm sống; sống qua ngày; cuộc sống khó khăn; bần cùng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
糊
muddled; paste; to stick on with paste
bộ thủ 米thành phần ⿰米胡
口
mouth; entrance, gate, opening
bộ thủ 口thành phần ⿱冂一
tạm sống; sống qua ngày; cuộc sống khó khăn; bần cùng
📄 Trang luyện viết (PDF)muddled; paste; to stick on with paste
mouth; entrance, gate, opening