中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 紧贴
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
紧贴
jǐn tiē
dính chặt; sát sườn; kề sát; dán
紧
紧
紧
贴
贴
贴