← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
紧贴
jǐn tiē
dính chặtsát sườnkề sátdán
Hỏi về từ này
Chữ Hán
紧
tense, tight, taut; firm, secure
bộ thủ 糸thành phần ⿱⿰?又糸
贴
to stick, to paste; attached; allowance, subsidy
bộ thủ 贝thành phần ⿰贝占
tense, tight, taut; firm, secure
to stick, to paste; attached; allowance, subsidy