中文圣经
Từ vựng
jǐn tiē

dính chặt; sát sườn; kề sát; dán

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

tense, tight, taut; firm, secure

bộ thủ thành phần ⿱⿰?又糸

to stick, to paste; attached; allowance, subsidy

bộ thủ thành phần ⿰贝占

Xuất hiện trong 7 câu