中文圣经
Từ vựng
jǐn bì

đóng chặt; kín đáo

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

tense, tight, taut; firm, secure

bộ thủ thành phần ⿱⿰?又糸

to shut, to close; to obstruct, to block

bộ thủ thành phần ⿵门才

Xuất hiện trong 1 câu