中文圣经
← Từ vựng
红润
hóng rùn
HSK 7
đỏ hâytươi sángrạng rỡ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

红

red, vermillion; to blush, to flush; popular

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟工
润

fresh, moist; soft, sleek

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵闰

Xuất hiện trong 1 câu