中文圣经
Từ vựng
hóng ròu

thịt đỏ; thịt bò

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

red, vermillion; to blush, to flush; popular

bộ thủ thành phần ⿰纟工

meat; flesh

bộ thủ thành phần ⿻冂仌

Xuất hiện trong 3 câu