中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
纬
wěi
vĩ độ; sợi ngang; chỉ ngang
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
纬
warp and woof; lines of latitude
bộ thủ
纟
thành phần
⿰纟韦
Xuất hiện trong 9 câu
LÊ-VI 13:48
LÊ-VI 13:49
LÊ-VI 13:51
LÊ-VI 13:52
LÊ-VI 13:53
LÊ-VI 13:56
LÊ-VI 13:57
LÊ-VI 13:58
LÊ-VI 13:59