中文圣经
← Từ vựng
纬
wěi
vĩ độsợi ngangchỉ ngang

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

纬

warp and woof; lines of latitude

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟韦Chữ khó đọc · wěi

Xuất hiện trong 9 câu