中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
纶
lún
phân loại; sợi tơ lụa
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
纶
silk thread; to twist together; to classify
bộ thủ
纟
thành phần
⿰纟仑
Xuất hiện trong 1 câu
GIÔ-SUÊ 19:27