中文圣经
← Từ vựng
纶
lún
phân loạisợi tơ lụa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

纶

silk thread; to twist together; to classify

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟仑Chữ khó đọc · lún

Xuất hiện trong 1 câu