中文圣经
Từ vựng
zhōng guī

Cuối cùng; sau cùng; rốt cuộc

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

end; finally, in the end

bộ thủ thành phần ⿰纟冬

to return, to go back; to return to, to revert

bộ thủ thành phần ⿰?彐

Xuất hiện trong 1 câu