← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
经验
jīng yàn
HSK 3
kinh nghiệmtrải quasự kinh nghiệm
Hỏi về từ này
Chữ Hán
经
the classics; to experience, to undergo
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟⿱?工
验
to examine, to inspect, to test, to verify
bộ thủ 马thành phần ⿰马佥
the classics; to experience, to undergo
to examine, to inspect, to test, to verify