中文圣经
Từ vựng
jié bīng
HSK 7

đóng băng; cứng như đá

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

knot, tie; to connect, to join

bộ thủ thành phần ⿰纟吉

ice; ice-cold

bộ thủ thành phần ⿰冫水

Xuất hiện trong 1 câu