中文圣经
Từ vựng
jiē ba

nói lắp; nói tắt

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

knot, tie; to connect, to join

bộ thủ thành phần ⿰纟吉

to desire, to wish for

bộ thủ thành phần ⿻巳?

Xuất hiện trong 1 câu