中文圣经
Từ vựng
jié chéng

hình thành; tạo thành

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

knot, tie; to connect, to join

bộ thủ thành phần ⿰纟吉

to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed

bộ thủ thành phần ⿰丁戈

Xuất hiện trong 2 câu