← Từ vựng
结成
jié chéng
hình thành; tạo thành
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
结
knot, tie; to connect, to join
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟吉
成
to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed
bộ thủ 戈thành phần ⿰丁戈
hình thành; tạo thành
📄 Trang luyện viết (PDF)knot, tie; to connect, to join
to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed