中文圣经
Từ vựng
jué wàng
HSK 5

tuyệt vọng; mất hy vọng; chán nản

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to cut, to sever; to break off, to terminate

bộ thủ thành phần ⿰纟色

to expect, to hope, to look forward to

bộ thủ thành phần ⿱⿰亡月王

Xuất hiện trong 3 câu