← Từ vựng
绝望
jué wàng
HSK 5
tuyệt vọng; mất hy vọng; chán nản
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
绝
to cut, to sever; to break off, to terminate
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟色
望
to expect, to hope, to look forward to
bộ thủ 月thành phần ⿱⿰亡月王
tuyệt vọng; mất hy vọng; chán nản
📄 Trang luyện viết (PDF)to cut, to sever; to break off, to terminate
to expect, to hope, to look forward to