中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← 统辖
Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.
🖨 In / Lưu PDF
统辖
tǒng xiá
cai quản; kiểm soát hoàn toàn; chỉ huy
统
统
统
辖
辖
辖