中文圣经
Từ vựng
tǒng xiá

cai quản; kiểm soát hoàn toàn; chỉ huy

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to govern, to command; to gather, to unite

bộ thủ thành phần ⿰纟充

to control, to have jurisdiction; the linchpin of a wheel

bộ thủ thành phần ⿰车害

Xuất hiện trong 4 câu