← Từ vựng
绵
mián
Mềm; yếu; liên tục; dài dòng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
绵
continuous, unbroken; cotten, silk; soft, downy
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟帛
Mềm; yếu; liên tục; dài dòng
📄 Trang luyện viết (PDF)continuous, unbroken; cotten, silk; soft, downy