中文圣经
← Từ vựng
绵
mián
Mềmyếuliên tụcdài dòng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

绵

continuous, unbroken; cotten, silk; soft, downy

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟帛Chữ khó đọc · mián

Xuất hiện trong 1 câu