中文圣经
← 绵羊

Tô theo các chữ màu xám, rồi điền vào ô trống. Lưu thành PDF từ hộp thoại in.

绵羊
mián yáng
cừu; cừu sợi; bầy cừu; lông cừu
绵绵绵
羊羊羊