中文圣经
Từ vựng
mián yáng

cừu; cừu sợi; bầy cừu; lông cừu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

continuous, unbroken; cotten, silk; soft, downy

bộ thủ thành phần ⿰纟帛

sheep, goat

bộ thủ thành phần ⿱丷?

Xuất hiện trong 113 câu

…và 53 câu nữa