← Từ vựng
绵羊
mián yáng
cừu; cừu sợi; bầy cừu; lông cừu
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
绵
continuous, unbroken; cotten, silk; soft, downy
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟帛
羊
sheep, goat
bộ thủ 羊thành phần ⿱丷?
Xuất hiện trong 113 câu
SÁNG THẾ 15:9SÁNG THẾ 30:32SÁNG THẾ 30:33SÁNG THẾ 30:35SÁNG THẾ 31:38SÁNG THẾ 32:14XUẤT AI-CẬP 12:5XUẤT AI-CẬP 29:1XUẤT AI-CẬP 29:3XUẤT AI-CẬP 29:15XUẤT AI-CẬP 29:19LÊ-VI 1:10LÊ-VI 4:32LÊ-VI 5:15LÊ-VI 5:16LÊ-VI 5:18LÊ-VI 6:6LÊ-VI 7:23LÊ-VI 8:2LÊ-VI 8:18LÊ-VI 8:22LÊ-VI 9:2LÊ-VI 9:3LÊ-VI 9:4LÊ-VI 9:18LÊ-VI 9:19LÊ-VI 16:3LÊ-VI 16:5LÊ-VI 17:3LÊ-VI 19:21LÊ-VI 22:19LÊ-VI 22:23LÊ-VI 22:27LÊ-VI 23:12LÊ-VI 23:18LÊ-VI 23:19DÂN SỐ 6:14DÂN SỐ 7:15DÂN SỐ 7:17DÂN SỐ 7:21DÂN SỐ 7:23DÂN SỐ 7:27DÂN SỐ 7:29DÂN SỐ 7:33DÂN SỐ 7:35DÂN SỐ 7:39DÂN SỐ 7:41DÂN SỐ 7:45DÂN SỐ 7:47DÂN SỐ 7:51DÂN SỐ 7:53DÂN SỐ 7:57DÂN SỐ 7:59DÂN SỐ 7:63DÂN SỐ 7:65DÂN SỐ 7:69DÂN SỐ 7:71DÂN SỐ 7:75DÂN SỐ 7:77DÂN SỐ 7:81
…và 53 câu nữa