← Từ vựng
绸子
chóu zǐ
lụa; tơ lụa; vải lụa
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
绸
silk cloth, satin damask
bộ thủ 纟thành phần ⿰纟周
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
lụa; tơ lụa; vải lụa
📄 Trang luyện viết (PDF)silk cloth, satin damask
son, child; seed, egg; fruit; small thing