中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
绿
玛
瑙
lǜ mǎ nǎo
+ Thêm vào bộ của tôi
mã não xanh
crysoprase
mã não
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
绿
green; chlorine
bộ thủ
纟
thành phần
⿰纟录
玛
agate, cornelian
bộ thủ
王
thành phần
⿰王马
Chữ khó đọc · mǎ
瑙
agate, cornelian
bộ thủ
王
thành phần
⿰王⿱巛囟
Chữ khó đọc · nǎo
Xuất hiện trong 1 câu
KHẢI THỊ 21:19