中文圣经
← Từ vựng
缓
huǎn
HSK 7
Chậmtừ từdần dần

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

缓

slow, gradual; to postpone, to delay

bộ thủ 纟thành phần ⿰纟爰

Xuất hiện trong 2 câu