中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
缓
huǎn
HSK 7
Chậm; từ từ; dần dần
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
缓
slow, gradual; to postpone, to delay
bộ thủ
纟
thành phần
⿰纟爰
Xuất hiện trong 2 câu
Ê-SAI 8:6
Ê-XÊ-CHIÊN 32:14