← Từ vựng
罐子
guàn zǐ
lọ; bình; nồi
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
罐
jar, jug, pitcher, pot
bộ thủ 缶thành phần ⿰缶雚
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
lọ; bình; nồi
📄 Trang luyện viết (PDF)jar, jug, pitcher, pot
son, child; seed, egg; fruit; small thing