中文圣经
← Từ vựng
罐子
guàn zi
lọbìnhnồi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

罐

jar, jug, pitcher, pot

bộ thủ 缶thành phần ⿰缶雚Chữ khó đọc · guàn
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 1 câu