中文圣经
Từ vựng
zuì dà è jí

tội lỗi lớn lao; đáng chỉ trích; cực ác

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sin, vice; fault, guilt; crime

bộ thủ thành phần ⿱罒非

big, great, vast, high, deep

bộ thủ thành phần ⿻一人

bad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating

bộ thủ thành phần ⿱亚心

extreme, top; final, furthest, utmost; pole

bộ thủ thành phần ⿰木及

Xuất hiện trong 1 câu