← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
罪恶滔天
zuì è tāo tiān
tội ác vô cùngtội ác lớn lao
Hỏi về từ này
Chữ Hán
罪
sin, vice; fault, guilt; crime
bộ thủ 罒thành phần ⿱罒非
恶
bad, evil, wicked; to hate, to loathe; foul, nauseating
bộ thủ 心thành phần ⿱亚心
滔
torrential, rushing, overflowing
天
sky, heaven; god, celestial
bộ thủ 大thành phần ⿱一大