中文圣经
← Từ vựng
罪魁
zuì kuí
thủ phạmtác nhân chính

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

罪

sin, vice; fault, guilt; crime

bộ thủ 罒thành phần ⿱罒非
魁

chief, leader; best; monstrous

bộ thủ 鬼thành phần ⿺鬼斗Chữ khó đọc · kuí

Xuất hiện trong 3 câu